plate rack
Định nghĩa
Danh từ: Giá để đĩa, một loại kệ hoặc giá đỡ được thiết kế đặc biệt để xếp hoặc để khô các đĩa sau khi rửa.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi rửa bát, cô ấy đặt các đĩa lên giá để đĩa cho khô.)
- (Giá để đĩa trong bếp được làm bằng thép không gỉ.)
- (Anh ấy mua một giá để đĩa bằng gỗ để sắp xếp bộ sưu tập đĩa gốm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wall-mounted plate rack": giá để đĩa gắn tường, thường dùng để trưng bày đĩa trang trí.
- She hung a wall-mounted plate rack in the dining room to showcase her antique plates. (Cô ấy treo một giá để đĩa gắn tường trong phòng ăn để trưng bày những chiếc đĩa cổ của mình.)
- "Dish rack": từ thông dụng hơn, nhưng "plate rack" nhấn mạnh vào việc để riêng đĩa, không bao gồm ly, cốc.
- This plate rack is specifically designed for large dinner plates. (Giá để đĩa này được thiết kế đặc biệt cho các đĩa ăn tối lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dish rack (danh từ): giá để bát đĩa (bao gồm cả đĩa, bát, ly).
- The dish rack holds all the washed dishes. (Giá để bát đĩa chứa tất cả bát đĩa đã rửa.)
- Plate stand (danh từ): giá đỡ đĩa (thường dùng để trưng bày một chiếc đĩa đơn lẻ).
- She used a plate stand to display the decorative plate on the shelf. (Cô ấy dùng giá đỡ đĩa để trưng bày chiếc đĩa trang trí trên kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Drainer (danh từ): giá để ráo nước (thường dùng cho bát đĩa).
- Put the plates on the drainer after washing. (Đặt đĩa lên giá để ráo nước sau khi rửa.)
- Drying rack (danh từ): giá phơi khô (có thể dùng cho quần áo hoặc bát đĩa, nhưng trong ngữ cảnh bếp, nó tương tự "plate rack").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plate rack". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Put up: đặt lên. - She put up the plates on the plate rack. (Cô ấy đặt đĩa lên giá để đĩa.) - Take down: lấy xuống. - He took down the plates from the plate rack to set the table. (Anh ấy lấy đĩa xuống khỏi giá để đĩa để dọn bàn ăn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào có chứa "plate rack". Tuy nhiên, có một thành ngữ liên quan đến "plate" (đĩa): - On a plate: dễ dàng, được trao tận tay. - He got the job on a plate. (Anh ấy nhận được công việc một cách dễ dàng.)